— thân, cung (thành phần tự tố)

thân, cung
Thành phần 10 nét U+8EAC

Body (身) plus bow (弓) — bowing one's body. Phonetic component of 窮.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.