— đỏ rực, hách (thành phần tự tố)

đỏ rực, hách
Thành phần 14 nét U+8D6B

Two 赤 (red) side by side — intense brightness. Phonetic component of 嚇.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.