沓 — tràn, đạp (thành phần tự tố)
沓
tràn, đạp
Thành phần
8 nét
U+6C93
Water over speech. Phonetic component of 踏.
Khối cấu tạo
みず
氵
nước
#85
ひ
日
mặt trời
#72