— quỳ (đáy), tiết (thành phần tự tố)

quỳ (đáy), tiết
Thành phần 2 nét U+353E

Bottom variant of 卩 (kneeling figure). Right component of 犯. Related to Kangxi radical 26 (卩).

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.