𦥑 — chắp tay, cúc (thành phần tự tố)

𦥑 chắp tay, cúc
Thành phần U+26951

Two hands grasping; component of 興. Rare CJK Extension character.

Khối cấu tạo

Được dùng trong (1)

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.